Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án theo tiến độ thi công

Một kế hoạch cung ứng keo silicone dự án hiệu quả không chỉ trả lời câu hỏi cần mua bao nhiêu chai keo. Kế hoạch phải xác định được đúng chủng loại, đúng thời điểm giao hàng, đúng hồ sơ kỹ thuật và đúng số lượng cần sử dụng cho từng giai đoạn thi công.

Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án theo tiến độ với sản phẩm Sunseal S500 Pro

Đối với các dự án nhôm kính, mặt dựng, cửa, mái kính, hoàn thiện nội thất hoặc hệ thống kỹ thuật, keo silicone thường được sử dụng tại nhiều vị trí khác nhau. Mỗi vị trí có thể yêu cầu một dòng sản phẩm, màu sắc, quy cách và hồ sơ riêng. Nếu không có kế hoạch cung ứng keo silicone dự án từ đầu, nhà thầu có thể gặp các vấn đề như:

  • Thiếu keo khi bước vào giai đoạn thi công cao điểm.
  • Nhập dư vật tư và chiếm nhiều diện tích kho.
  • Keo cận hạn trước khi được đưa vào sử dụng.
  • Màu sắc giữa các đợt giao hàng không đồng nhất.
  • Hồ sơ kỹ thuật không đầy đủ khi nghiệm thu.
  • Vật tư được giao không đúng mã đã phê duyệt.
  • Khó kiểm soát lượng keo cấp phát cho từng đội thi công.
  • Phát sinh mua hàng gấp với giá và điều kiện giao hàng bất lợi.

Vì vậy, kế hoạch cung ứng keo silicone dự án cần được xây dựng ngay từ giai đoạn bóc tách khối lượng, trình duyệt vật liệu và lập tiến độ thi công.

Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án là gì?

Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án là tài liệu xác định toàn bộ nhu cầu vật tư keo của công trình theo từng hạng mục và giai đoạn. Một kế hoạch cơ bản cần thể hiện:

  • Hạng mục sử dụng.
  • Vị trí thi công.
  • Mã keo.
  • Màu sắc.
  • Quy cách đóng gói.
  • Tổng chiều dài hoặc khối lượng khe.
  • Định mức tiêu hao.
  • Tổng số lượng dự kiến.
  • Tỷ lệ vật tư dự phòng.
  • Ngày cần vật tư tại công trường.
  • Số lượng giao theo từng đợt.
  • Số lô và hạn sử dụng.
  • Hồ sơ cần giao kèm.
  • Trạng thái phê duyệt vật liệu.
  • Số lượng đã cấp phát và sử dụng thực tế.

Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án này là cơ sở phối hợp giữa các bộ phận:

  • Bộ phận kỹ thuật.
  • QS và dự toán.
  • QA/QC.
  • Bộ phận mua hàng.
  • Kho công trường.
  • Đội thi công.
  • Nhà cung cấp vật tư.
  • Tư vấn giám sát và chủ đầu tư khi cần thiết.

Vì sao không nên mua keo silicone theo từng đợt phát sinh?

Mua hàng theo nhu cầu phát sinh có thể phù hợp với công trình nhỏ. Tuy nhiên, cách này tiềm ẩn nhiều rủi ro với dự án có khối lượng lớn hoặc tiến độ kéo dài.

Không chủ động được nguồn hàng

Khi công trường bước vào giai đoạn cao điểm, nhu cầu keo có thể tăng nhanh trong thời gian ngắn. Nếu nhà cung cấp không được thông báo trước, một số mã hoặc màu sản phẩm có thể không có sẵn số lượng phù hợp. Nhà thầu có thể phải:

  • Chờ sản xuất hoặc bổ sung hàng.
  • Thay đổi màu.
  • Đổi sang mã sản phẩm khác.
  • Mua từ nhiều nguồn.
  • Thực hiện lại thủ tục trình duyệt.

Khó kiểm soát sự đồng nhất

Mua từ nhiều nguồn hoặc nhiều thời điểm có thể làm tăng khó khăn trong việc kiểm soát:

  • Mã sản phẩm.
  • Bao bì.
  • Màu sắc.
  • Số lô.
  • Ngày sản xuất.
  • Hồ sơ chất lượng.
  • Điều kiện bảo quản trước khi giao.

Đối với các vị trí lộ đường keo, sự khác biệt màu giữa các đợt giao có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ sau hoàn thiện.

Dễ phát sinh tồn kho không phù hợp

Nhập toàn bộ vật tư ngay từ đầu cũng không phải giải pháp tối ưu. Nếu tiến độ thay đổi, lượng keo lưu kho lâu có thể gặp các rủi ro:

  • Bao bì bị móp hoặc hư hỏng.
  • Vật tư tiếp xúc nhiệt độ cao kéo dài.
  • Hạn sử dụng còn lại không phù hợp với tiến độ.
  • Không còn sử dụng do thay đổi thiết kế.
  • Khó luân chuyển sang hạng mục khác.

Giải pháp phù hợp hơn là xác định tổng nhu cầu nhưng chia lịch giao theo tiến độ thực tế.

Phân loại keo trước khi lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Không nên gom toàn bộ keo silicone của công trình vào một nhóm duy nhất. Nhà thầu cần phân loại theo công năng và phạm vi sử dụng.

Keo trám kín và chống thời tiết

Keo silicone trám kín và chống thời tiết thường được dùng tại các khe tiếp giáp giữa khung nhôm và tường, khe chu vi cửa, khe giữa các cấu kiện, khe mặt dựng, khu vực cần chống nước và thích ứng chuyển vị cũng như các trị trí ngoài trời khác.  Việc dùng loại keo nào được quyết định dựa trên các yếu tố: vật liệu nền, chiều rộng và chiều sâu khe, môi trường trong nhà hay ngoài trời, khả năng chuyển vị, chống thời tiết, yêu cầu về độ bám dính, tiêu chuẩn của dự án … 

Keo kết cấu

Keo sử dụng trong hệ structural glazing hoặc các liên kết có yêu cầu truyền tải trọng cần được quản lý riêng. Sản phẩm phải được lựa chọn theo:

  • Thiết kế hệ.
  • Hồ sơ kỹ thuật.
  • Yêu cầu của nhà sản xuất hệ.
  • Kết quả kiểm tra bám dính và tương thích.
  • Quy trình trộn, bơm và đóng rắn nếu là keo hai thành phần.
  • Kế hoạch kiểm soát chất lượng tại nhà máy hoặc công trường.

Không nên thay thế keo kết cấu bằng một loại keo trám khe thông thường chỉ vì có độ bám dính ban đầu cao.

Keo hoàn thiện nội thất

Keo silicone hoàn thiện nội thất thường được dùng trong các hạng mục: cabin tắm, nhà vệ sinh, bếp, khe nội thất, gương, đồ gỗ hoặc các vị trí hoàn thiện khác. Mỗi ứng dụng cần được kiểm tra riêng về:

  • Khả năng chống mốc.
  • Mùi trong quá trình thi công.
  • Mức độ tương thích.
  • Khả năng sơn phủ.
  • Tính thẩm mỹ.
  • Thời gian bàn giao khu vực.

Keo chống cháy và khe kỹ thuật

Keo chống cháy phải được lựa chọn như một thành phần của hệ thống bịt kín chống cháy phù hợp. Kế hoạch cung ứng cần ghi rõ:

  • Loại khe hoặc lỗ xuyên.
  • Vật liệu xuyên qua.
  • Cấu tạo tường hoặc sàn.
  • Kích thước khe.
  • Vật liệu chèn.
  • Chiều sâu keo.
  • Hệ thống thử nghiệm hoặc hồ sơ được phê duyệt.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi “keo chống cháy” để áp dụng cho mọi vị trí PCCC.

Dữ liệu cần chuẩn bị trước khi lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Trước khi yêu cầu báo giá hoặc ký hợp đồng cung ứng, nhà thầu nên chuẩn bị các dữ liệu sau.

Dữ liệu cần chuẩn bị để lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án gồm bản vẽ BOQ chủng loại keo kích thước khe và tiến độ

Bản vẽ và BOQ

Trước khi lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án, bộ phận phụ trách cần có đầy đủ các dữ liệu: Shop drawing, bản vẽ chi tiết khe, BOQ, danh mục vật tư, tiến độ sản xuất, tiến độ lắp đặt, kế hoạch nghiệm thu. Hãy nhớ, bản vẽ càng chi tiết, việc tính toán khối lượng càng chính xác.

Thông tin khe thi công

Mỗi nhóm khe hở cần thi công keo silicone đều phải có các dữ liệu liên quan như: Tổng chiều dài, chiều rộng, chiều sâu, hình dạng tiết diện, vật liệu chèn khe, vật liệu tiếp xúc, điều kiện trong nhà hay ngoài trời và yêu cầu thẩm mỹ của đối tác.

Thông tin sản phẩm

Bộ phận phụ trách lên kế hoạch cung ứng keo silicone dự án cần xác định thông tin chi tiết của sản phẩm bao gồm:

  • Tên và mã sản phẩm.
  • Màu sắc.
  • Dung tích.
  • Quy cách đóng thùng.
  • Hạn sử dụng.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Thời gian tạo màng.
  • Tốc độ đóng rắn.
  • Hồ sơ kỹ thuật cần thiết.

Tiến độ sử dụng

Trong  kế hoạch cung ứng keo silicone dự án không nên chỉ có ngày bắt đầu và ngày kết thúc toàn dự án. Nên chia bổ sung theo: khu vực thi công, tòa, tầng, trục, loại cấu kiện, giai đoạn sản xuất, giai đoạn lắp đặt, hoàn thiện và giai đoạn sửa lỗi nghiệm thu về sau.

Quy trình lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Quy trình lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án từ bóc tách khối lượng đến phê duyệt và giao hàng

Bước 1: Bóc tách khối lượng theo từng hạng mục

Mỗi hạng mục phải được tính riêng nếu có kích thước khe hoặc loại keo khác nhau không nên sử dụng một định mức chung cho toàn bộ bảng. Ví dụ:

Hạng mục Loại khe Mã keo Kích thước Tổng chiều dài
Khe khung – tường Chống thời tiết Keo A 10 × 8 mm 2.500 m
Khe kính – nhôm Hoàn thiện Keo B 6 × 6 mm 1.800 m
Cabin tắm Chống mốc Keo C 5 × 5 mm 600 m
Khe kỹ thuật Chống cháy Keo D Theo cấu tạo duyệt 350 m

Bước 2: Tính định mức keo silicone

Đối với đường keo có tiết diện gần hình chữ nhật, số mét lý thuyết từ một chai được tính theo công thức:

Chiều dài lý thuyết = Dung tích chai ÷ (Chiều rộng khe × Chiều sâu keo)

Trong đó:

  • Dung tích chai tính bằng ml.
  • Chiều rộng và chiều sâu tính bằng mm.
  • Kết quả chiều dài tính bằng mét.

Ví dụ với chai 300ml và khe 6 × 6 mm, tức là:
Tiết diện: 36 mm²

Chai 300ml tương đương 300.000 mm³

Chiều dài lý thuyết: khoảng 8,33 mét. 

Đây là chiều dài lý thuyết. Khi lập kế hoạch cần tính thêm hao hụt do:

  • Khe thực tế không đồng đều.
  • Phần keo còn trong vòi.
  • Keo thử đầu ca.
  • Miết và loại bỏ phần dư.
  • Các góc giao nhau.
  • Vị trí phải làm lại.
  • Bao bì hư hỏng hoặc vật tư dự phòng.

Tỷ lệ dự phòng cần được xác định theo điều kiện thực tế của từng dự án, không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi công trình.

Bước 3: Hoàn thành phê duyệt vật liệu

Trước khi ký hợp đồng cung ứng số lượng lớn, cần hoàn tất hoặc xác định rõ trạng thái trình duyệt. Hồ sơ có thể gồm:

  • Phiếu trình duyệt vật liệu.
  • Catalogue.
  • TDS.
  • SDS.
  • Hồ sơ nguồn gốc theo yêu cầu.
  • Tài liệu chất lượng.
  • Báo cáo thử nghiệm.
  • Mẫu màu.
  • Kết quả thử bám dính.
  • Đánh giá tương thích.
  • Biên bản mock-up.

Tên và mã sản phẩm trên các tài liệu phải thống nhất với vật tư dự kiến đặt hàng. Với các tổ hợp vật liệu đặc biệt hoặc hệ structural glazing, dự án có thể yêu cầu thử bám dính và tương thích trên đúng mẫu nhôm, kính, gioăng, vật liệu chèn và lớp phủ được sử dụng thực tế.

Bước 4: Xác định tổng nhu cầu và lượng dự phòng

Tổng nhu cầu nên được chia thành:

  • Lượng sử dụng theo thiết kế.
  • Hao hụt thi công dự kiến.
  • Vật tư cho mock-up và mẫu thử.
  • Vật tư sửa lỗi.
  • Vật tư bảo hành.
  • Lượng dự phòng tiến độ.

Không nên cộng toàn bộ phần dự phòng vào đợt giao đầu tiên. Phần dự phòng có thể được chia giữa:

  • Kho công trường.
  • Kho nhà cung cấp.
  • Kho trung tâm của nhà thầu.

Cách phân bổ phụ thuộc vào lead time, khoảng cách giao hàng và khả năng đáp ứng của nhà cung cấp.

Bước 5: Lập forecast theo tiến độ thi công

Forecast cần được xây dựng theo khối lượng dự kiến sử dụng từng tuần hoặc từng tháng. Ví dụ:

Giai đoạn Hạng mục Số lượng dự kiến Ngày cần hàng Ghi chú
Mock-up Mẫu cửa và khe chu vi 48 chai 15/08 Dùng cho phê duyệt
Giai đoạn 1 Tầng 1–10 720 chai 25/08 Giao trước 5 ngày
Giai đoạn 2 Tầng 11–20 960 chai 15/09 Điều chỉnh theo tiến độ
Giai đoạn 3 Tầng 21–30 960 chai 10/10 Xác nhận trước khi giao
Hoàn thiện Sửa lỗi và nghiệm thu 240 chai 05/11 Giữ dự phòng

Forecast cần được cập nhật khi:

  • Tiến độ lắp đặt thay đổi.
  • Thiết kế được điều chỉnh.
  • Tăng hoặc giảm số lượng cấu kiện.
  • Thay đổi đội thi công.
  • Tiêu hao thực tế khác với định mức.
  • Một khu vực bị tạm dừng.

Bước 6: Chốt phương án giao keo theo tiến độ

Mỗi đợt giao cần xác định:

  • Ngày giao dự kiến.
  • Số lượng.
  • Mã sản phẩm.
  • Màu.
  • Số lô.
  • Hạn sử dụng tối thiểu còn lại.
  • Hồ sơ giao kèm.
  • Địa điểm nhận.
  • Người tiếp nhận.
  • Điều kiện bốc dỡ.
  • Phương án xử lý khi tiến độ thay đổi.

Nhà thầu nên thống nhất rõ lead time đặt hàng bổ sung. Lead time không nên được hiểu là một cam kết chung cho mọi mã và mọi khu vực. Thời gian thực tế phụ thuộc vào:

  • Số lượng.
  • Tình trạng tồn kho.
  • Màu sản phẩm.
  • Khoảng cách vận chuyển.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Yêu cầu hồ sơ.
  • Kế hoạch sản xuất của nhà cung cấp.

Bước 7: Kiểm tra từng lô hàng nhập công trường

Khi keo được giao đến, bộ phận kho và QA/QC cần kiểm tra:

  • Đúng thương hiệu.
  • Đúng mã.
  • Đúng màu.
  • Đúng dung tích.
  • Đúng số lượng.
  • Bao bì nguyên vẹn.
  • Số lô rõ ràng.
  • Ngày sản xuất.
  • Hạn sử dụng.
  • Hồ sơ giao hàng.
  • Điều kiện vận chuyển.
  • Mức độ phù hợp với mẫu đã duyệt.

Các lô có dấu hiệu không phù hợp cần được cách ly trước khi cấp phát.

Bước 8: Quản lý tồn kho theo FEFO

Giao hàng và quản lý tồn kho keo silicone dự án theo số lô hạn sử dụng và nguyên tắc FEFO

Đối với vật tư có hạn sử dụng, nên áp dụng nguyên tắc FEFO – hết hạn trước, xuất trước. Kho cần theo dõi:

  • Ngày nhập.
  • Số lô.
  • Hạn sử dụng.
  • Vị trí lưu kho.
  • Số lượng đã xuất.
  • Số lượng còn lại.
  • Khu vực đã sử dụng.
  • Đội thi công nhận vật tư.

Điều kiện bảo quản phải tuân theo:

  • TDS.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không nên tự áp dụng một mức nhiệt độ bảo quản chung cho mọi loại keo.

Cần đặc biệt tránh:

  • Ánh nắng trực tiếp.
  • Nguồn nhiệt.
  • Nước mưa.
  • Container kho tích nhiệt kéo dài.
  • Xếp chồng làm móp bao bì.
  • Lưu trữ lẫn với vật tư có thể làm hỏng bao bì.

Bước 9: Kiểm soát cấp phát và tiêu hao

Kiểm soát cấp phát và tiêu hao keo silicone theo khu vực thi công và khối lượng thực tế

Mỗi lần xuất kho nên có:

  • Ngày cấp phát.
  • Số lượng.
  • Số lô.
  • Đội nhận.
  • Khu vực sử dụng.
  • Khối lượng thi công dự kiến.
  • Số lượng hoàn trả nếu còn dư.

Cuối tuần hoặc cuối mỗi khu vực, cần đối chiếu:

Tiêu hao thực tế = Số lượng đã cấp – số lượng hoàn trả

Sau đó so sánh với:

  • Khối lượng hoàn thành.
  • Định mức lý thuyết.
  • Định mức sau mock-up.
  • Tiêu hao các khu vực trước.

Khi tiêu hao vượt đáng kể so với kế hoạch, cần kiểm tra:

  • Kích thước khe thực tế.
  • Việc sử dụng vật liệu chèn.
  • Kỹ thuật cắt vòi.
  • Tay nghề thi công.
  • Tỷ lệ làm lại.
  • Quản lý vật tư đầu ca và cuối ca.
  • Khả năng sử dụng sai mục đích.

Bước 10: Cập nhật kế hoạch cung ứng keo silicone dự án sau giai đoạn đầu

Kế hoạch ban đầu chỉ là dự báo. Sau khi hoàn thành một tầng, một khu hoặc một loại cấu kiện, nhà thầu nên cập nhật:

  • Định mức thực tế.
  • Tỷ lệ hao hụt.
  • Tốc độ sử dụng.
  • Nhu cầu theo tuần.
  • Lượng tồn kho an toàn.
  • Lịch giao các đợt tiếp theo.

Việc cập nhật giúp kế hoạch ngày càng sát với thực tế thay vì tiếp tục sử dụng số liệu ban đầu cho toàn dự án.

Mẫu bảng kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Hạng mục Mã keo Màu Tổng nhu cầu Đã giao Đã dùng Tồn kho Đợt giao tiếp theo Ngày cần
Khe khung – tường Sản phẩm A Xám 2.400 960 720 240 720 20/09
Khe kính – nhôm Sản phẩm B Đen 1.800 720 600 120 600 25/09
Cabin tắm Sản phẩm C Trong 480 240 168 72 120 05/10
Khe kỹ thuật Sản phẩm D Xám 360 120 96 24 120 10/10

Bảng nên được cập nhật định kỳ bởi kho, QA/QC, mua hàng và cán bộ kỹ thuật phụ trách hạng mục.

Cách xử lý khi tiến độ dự án thay đổi

Tiến độ thực tế thường không hoàn toàn giống kế hoạch ban đầu. Khi tiến độ tăng nhanh, nhà thầu cần:

  • Cập nhật forecast.
  • Xác nhận tồn kho với nhà cung cấp.
  • Kiểm tra lead time.
  • Tăng lượng tồn kho an toàn.
  • Ưu tiên các mã có nguy cơ thiếu.
  • Kiểm tra khả năng bố trí kho.

Khi tiến độ bị chậm, cần:

  • Giãn lịch giao.
  • Không nhập thêm vật tư nếu chưa cần thiết.
  • Kiểm tra hạn sử dụng của lượng hàng đang lưu kho.
  • Ưu tiên sử dụng các lô có hạn gần hơn.
  • Chuyển vật tư sang khu vực khác nếu phù hợp và được phê duyệt.
  • Trao đổi với nhà cung cấp về kế hoạch giữ hàng.

Mọi thay đổi cần được ghi nhận bằng email, biên bản hoặc cập nhật trong bảng kế hoạch.

Tiêu chí lựa chọn nguồn keo cho dự án

Một nhà cung cấp phù hợp không chỉ có mức giá cạnh tranh. Nhà thầu nên đánh giá:

Năng lực cung ứng

  • Khả năng đáp ứng tổng số lượng.
  • Khả năng giao theo nhiều đợt.
  • Tồn kho sẵn có.
  • Thời gian bổ sung.
  • Phạm vi giao hàng.
  • Khả năng giữ hàng theo forecast.

Hồ sơ kỹ thuật

  • TDS và SDS.
  • Hồ sơ nguồn gốc.
  • Tài liệu chất lượng.
  • Báo cáo thử nghiệm.
  • Mẫu màu.
  • Hỗ trợ trình duyệt vật liệu.

Kiểm soát chất lượng

  • Số lô rõ ràng.
  • Hạn sử dụng phù hợp.
  • Bao bì đồng nhất.
  • Chính sách xử lý hàng lỗi.
  • Khả năng truy xuất.

Hỗ trợ kỹ thuật

  • Tư vấn lựa chọn sản phẩm.
  • Hỗ trợ kiểm tra bám dính.
  • Phối hợp mock-up.
  • Hướng dẫn bảo quản và thi công.
  • Phân tích lỗi khi có phát sinh.

Điều kiện thương mại

  • Giá theo sản lượng.
  • Thời hạn hiệu lực báo giá.
  • Lịch thanh toán.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Chính sách đổi trả.
  • Điều kiện xử lý thay đổi tiến độ.

Những sai lầm cần tránh khi lập kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá: Giá thấp không bù được rủi ro khi sản phẩm không phù hợp với vật liệu hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Đặt hàng trước khi phê duyệt mẫu: Nếu mã hoặc màu không được chấp nhận, lượng hàng đã mua có thể không sử dụng được.

Nhập toàn bộ hàng ngay từ đầu: Điều này làm tăng tồn kho và rủi ro cận hạn khi tiến độ thay đổi.

Không tính theo kích thước khe: Cùng một chiều dài nhưng khe 6 × 6 mm và khe 10 × 10 mm có mức tiêu hao khác nhau đáng kể.

Không kiểm soát số lô: Khi xảy ra sự cố, nhà thầu sẽ khó truy xuất khu vực đã sử dụng từng lô vật tư.

Không theo dõi tiêu hao thực tế: Nếu chỉ cấp phát mà không đối chiếu khối lượng hoàn thành, hao hụt bất thường sẽ khó được phát hiện.

Chỉ yêu cầu CO và CQ vào thời điểm nghiệm thu: Hồ sơ phải được chuẩn bị từ giai đoạn trình duyệt và kiểm tra ngay khi vật tư nhập về.

Tự thay đổi sản phẩm khi thiếu hàng: Mọi thay đổi về mã, màu hoặc nhà cung cấp cần được đánh giá và phê duyệt theo quy trình dự án.

Câu hỏi thường gặp

Có nên ký hợp đồng cung ứng cho toàn bộ dự án không?

Nhà thầu có thể ký theo tổng nhu cầu dự kiến nhưng nên chia lịch giao thành nhiều đợt. Hợp đồng cần có cơ chế điều chỉnh khi tiến độ hoặc khối lượng thay đổi.

Lượng tồn kho an toàn nên là bao nhiêu?

Không có một con số áp dụng cho mọi công trình. Mức tồn kho cần căn cứ vào:

  • Tốc độ sử dụng.
  • Lead time.
  • Khoảng cách giao hàng.
  • Khả năng lưu kho.
  • Rủi ro thiếu hàng.
  • Tiến độ nghiệm thu.
  • Hạn sử dụng sản phẩm.

Có cần cùng một số lô cho toàn bộ công trình không?

Không phải lúc nào cũng khả thi hoặc bắt buộc. Tuy nhiên, cần kiểm soát số lô theo từng khu vực và đặc biệt lưu ý sự đồng nhất màu tại các vị trí lộ đường keo.

Khi nào nên đặt hàng bổ sung?

Nên xác định điểm đặt hàng lại dựa trên:

  • Mức tiêu hao trung bình.
  • Tồn kho hiện tại.
  • Tồn kho an toàn.
  • Lead time.
  • Khối lượng sắp triển khai.

Không nên chờ đến khi kho gần hết mới liên hệ nhà cung cấp.

Hồ sơ nào nên giao cùng từng lô hàng?

Tùy dự án, có thể gồm:

  • Phiếu giao hàng.
  • Phiếu xuất kho.
  • Phiếu xuất xưởng.
  • Tài liệu truy xuất lô.
  • COA hoặc CQ theo lô nếu áp dụng.
  • Hồ sơ nguồn gốc liên quan.
  • Biên bản kiểm tra đầu vào.

Có nên dùng phần mềm hoặc mã QR để quản lý?

Có thể áp dụng khi khối lượng lớn hoặc dự án có nhiều khu vực. Tuy nhiên, mã QR chỉ là công cụ. Hiệu quả quản lý vẫn phụ thuộc vào việc cập nhật dữ liệu cấp phát, số lô, hạn sử dụng và khối lượng hoàn thành.

Kết luận: Kế hoạch cung ứng keo silicone dự án

Một kế hoạch cung ứng keo silicone dự án cần được xây dựng trên ba cơ sở chính:

  1. Khối lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
  2. Tiến độ sản xuất, lắp đặt và nghiệm thu.
  3. Năng lực cung ứng, hồ sơ và hỗ trợ kỹ thuật của nhà cung cấp.

Nhà thầu không nên chỉ tập trung vào tổng số chai cần mua. Kế hoạch cần kiểm soát từ phê duyệt sản phẩm, định mức tiêu hao, lịch giao hàng, số lô, hạn sử dụng đến lượng cấp phát thực tế. Việc giao hàng theo tiến độ giúp hạn chế nhập dồn, nhưng vẫn phải duy trì lượng tồn kho an toàn phù hợp với lead time và tốc độ thi công.

Sunseal cung cấp các giải pháp keo silicone và gioăng cao su cho ngành nhôm kính, xây dựng và hoàn thiện công trình. Nhà thầu, chủ đầu tư, tổng thầu và bộ phận mua hàng có thể gửi BOQ, bản vẽ chi tiết khe hoặc kế hoạch tiến độ để được hỗ trợ xác định chủng loại, dự toán số lượng và xây dựng phương án giao hàng phù hợp.

Thời gian giao, bộ hồ sơ và chính sách thương mại sẽ được xác nhận theo mã sản phẩm, số lượng và điều kiện cụ thể của từng dự án.

Liên hệ Sunseal ngay hôm nay để biết thêm nhiều kiến thức về keo silicone hơn nữa ngoài cách tẩy keo silicone khô trên kính, nhôm, gạch và tường!

================================

Sunseal – Chất keo gắn kết – Trường tồn thời gian

Để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn kỹ thuật 1-1 từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, hãy liên hệ Sunseal ngay hôm nay!

Website: www.sunseal.vn

Fanpage: SunSeal Việt Nam

Hotline tư vấn kỹ thuật – báo giá: 0902 105 444

Văn phòng: Số 1 – LK 12 – KĐT Văn Khê, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0902105444