Hồ sơ keo silicone cho dự án là căn cứ để nhà thầu, tư vấn giám sát và chủ đầu tư kiểm tra nguồn gốc, đặc tính kỹ thuật, điều kiện an toàn và mức độ phù hợp của sản phẩm trước khi đưa vào thi công. Trong thực tế, một bộ hồ sơ keo silicone dự án thường được nhắc đến với bốn nhóm tài liệu chính:
- TDS – tài liệu dữ liệu kỹ thuật.
- SDS – phiếu an toàn hóa chất.
- CO – chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
- CQ – chứng nhận hoặc tài liệu xác nhận chất lượng.
Tuy nhiên, chỉ có đủ bốn tên tài liệu trên chưa có nghĩa là sản phẩm đã đủ điều kiện sử dụng cho mọi hạng mục. Một bộ hồ sơ keo silicone cho dự án trình duyệt đầy đủ còn cần được kiểm tra theo:
- Đúng thương hiệu.
- Đúng mã sản phẩm.
- Đúng màu và quy cách.
- Đúng nhà máy hoặc nguồn cung.
- Đúng lô hàng khi nghiệm thu.
- Đúng phạm vi ứng dụng.
- Đúng tiêu chuẩn mà dự án yêu cầu.
- Có báo cáo thử nghiệm phù hợp khi cần thiết.
Vì vậy, đội dự án không nên chỉ kiểm tra hồ sơ keo silicone dự án theo số lượng tài liệu. Quan trọng hơn là phải xác định từng tài liệu chứng minh điều gì và có thực sự áp dụng cho sản phẩm được đưa vào công trình hay không.
![]()
Hồ sơ keo silicone cho dự án là gì?
Hồ sơ keo silicone cho dự án là tập hợp các tài liệu kỹ thuật, an toàn, xuất xứ và chất lượng liên quan đến sản phẩm. Hồ sơ keo silicone này thường được sử dụng trong các giai đoạn:
- Lựa chọn sản phẩm.
- Trình duyệt vật liệu.
- Phê duyệt mẫu.
- Đặt hàng.
- Kiểm tra vật tư đầu vào.
- Thi công mock-up.
- Nghiệm thu vật liệu.
- Lập hồ sơ hoàn công.
- Truy xuất khi xảy ra sự cố hoặc bảo hành.
Tùy quy mô và yêu cầu của dự án, bộ hồ sơ keo silicone dự án có thể gồm:
- Phiếu trình duyệt vật liệu.
- Catalogue sản phẩm.
- TDS.
- SDS.
- CO.
- CQ hoặc tài liệu chất lượng tương đương.
- Báo cáo thử nghiệm.
- Chứng nhận liên quan.
- Mẫu màu và mẫu sản phẩm.
- Phiếu xuất xưởng hoặc giấy xác nhận lô hàng.
- Biên bản thử bám dính và tương thích.
- Biên bản phê duyệt mock-up.
- Tài liệu hướng dẫn thi công.
- Hồ sơ giao hàng và kiểm tra đầu vào.
Không phải dự án nào cũng yêu cầu toàn bộ danh mục trên. Nhà thầu cần đối chiếu hợp đồng, chỉ dẫn kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng của từng công trình.
TDS keo silicone là gì?
TDS là viết tắt của Technical Data Sheet, thường được gọi là bảng dữ liệu kỹ thuật hoặc tài liệu kỹ thuật sản phẩm. TDS cung cấp các thông tin cơ bản để người dùng đánh giá sản phẩm có phù hợp với hạng mục dự kiến hay không. Bảng dữ liệu này có thể cần có trong hồ sơ keo silicone dự án.
![]()
TDS keo silicone thường có những nội dung nào?
Một tài liệu TDS trong hồ sơ keo silicone dự án có thể bao gồm:
- Tên thương mại của sản phẩm.
- Mã sản phẩm.
- Loại keo.
- Cơ chế đóng rắn.
- Keo axit hay trung tính.
- Số thành phần.
- Màu sắc cung cấp.
- Quy cách đóng gói.
- Tỷ trọng.
- Độ cứng Shore A.
- Thời gian tạo màng.
- Thời gian khô bề mặt.
- Tốc độ đóng rắn.
- Độ giãn dài.
- Độ bền kéo.
- Khả năng chuyển vị của khe.
- Nhiệt độ thi công.
- Nhiệt độ làm việc sau đóng rắn.
- Khả năng chống thời tiết.
- Khả năng chống tia UV.
- Bề mặt hoặc vật liệu khuyến nghị.
- Hạn chế sử dụng.
- Hướng dẫn chuẩn bị bề mặt.
- Yêu cầu sử dụng primer.
- Điều kiện bảo quản.
- Hạn sử dụng.
- Tiêu chuẩn tham chiếu.
Nội dung thực tế thay đổi theo từng nhà sản xuất và từng dòng sản phẩm.
TDS trong hồ sơ keo silicone cho dự án dùng để làm gì?
TDS giúp đội kỹ thuật trả lời các câu hỏi như:
- Sản phẩm có phải keo trung tính không?
- Keo có phù hợp với nhôm và kính không?
- Có thể dùng ở ngoài trời hay không?
- Nhiệt độ thi công cho phép là bao nhiêu?
- Keo cần bao lâu để tạo màng?
- Đường keo đóng rắn với tốc độ như thế nào?
- Sản phẩm có phù hợp với khe co giãn không?
- Có cần sử dụng primer trên bề mặt cụ thể không?
- Sản phẩm bị hạn chế ở những vật liệu nào?
TDS không chứng minh được điều gì?
TDS là tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm về sản phẩm phát hành. Tài liệu này không tự động thay thế các tài liệu sau trong hồ sơ keo silicone dự án:
- Báo cáo thử nghiệm từ phòng thí nghiệm.
- Chứng nhận sự phù hợp.
- Kiểm tra bám dính tại dự án.
- Kiểm tra tương thích vật liệu.
- Phê duyệt mẫu màu.
- Chứng minh xuất xứ hàng hóa.
- Hồ sơ truy xuất từng lô.
Ví dụ, TDS có thể nêu sản phẩm đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định. Tuy nhiên, nếu dự án yêu cầu bằng chứng, nhà thầu có thể phải cung cấp thêm báo cáo thử nghiệm hoặc chứng nhận liên quan trong hồ sơ keo silicone cho dự án.
Những thông số TDS trong hồ sơ keo silicone cho dự án cần kiểm tra kỹ
Không nên chỉ đính kèm TDS vào hồ sơ keo silicone cho dự án mà không phân tích.
Tên và mã sản phẩm
Tên trên TDS phải trùng với:
- Tên trên bao bì.
- Tên trong phiếu trình duyệt.
- Tên trong báo giá hoặc hợp đồng.
- Tên trong báo cáo thử nghiệm.
- Tên trên chứng từ giao hàng.
Nếu mã sản phẩm không thống nhất, cần yêu cầu nhà cung cấp giải thích trước khi trình duyệt.
Loại keo và cơ chế đóng rắn
Cần kiểm tra sản phẩm là:
- Keo axit.
- Keo trung tính.
- Keo một thành phần.
- Keo hai thành phần.
- Keo trám khe.
- Keo kết dính.
- Keo chống mốc.
- Keo chống cháy.
- Keo chuyên dùng ngoài trời.
Không nên suy luận công năng chỉ dựa trên tên thương mại.
Khả năng chuyển vị
Đối với khe xây dựng, khả năng chuyển vị là một thông số quan trọng. Sản phẩm cần được đánh giá dựa trên:
- Kích thước khe.
- Chuyển động nhiệt.
- Chuyển vị giữa các cấu kiện.
- Thiết kế chiều rộng và chiều sâu đường keo.
- Tiêu chuẩn dự án áp dụng.
Độ giãn dài cao trong một phép thử vật liệu không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn phù hợp với mọi khe chuyển vị.
Thời gian tạo màng và đóng rắn
Cần phân biệt:
- Thời gian tạo màng.
- Thời gian hết dính bề mặt.
- Tốc độ đóng rắn theo chiều sâu.
- Thời gian đủ điều kiện nghiệm thu hoặc đưa vào sử dụng.
Các thông số này ảnh hưởng đến:
- Thời gian miết keo.
- Khả năng bám bụi.
- Kế hoạch tháo băng dính.
- Tiến độ test nước.
- Thời gian bàn giao.
- Điều kiện bảo vệ đường keo sau thi công.
Hạn chế sử dụng
Phần hạn chế trên TDS thường bị bỏ qua nhưng lại có giá trị lớn. Nhà sản xuất có thể lưu ý không sử dụng sản phẩm cho:
- Bề mặt ẩm hoặc bẩn.
- Vật liệu có dầu hoặc chất hóa dẻo.
- Một số loại đá tự nhiên.
- Gương hoặc lớp phủ đặc biệt.
- Khu vực ngập nước liên tục.
- Kết cấu chịu lực.
- Không gian không thông thoáng.
- Bề mặt cần sơn phủ.
- Ứng dụng tiếp xúc thực phẩm.
- Vị trí chống cháy khi chưa có hệ thống thử nghiệm phù hợp.
Đội kỹ thuật phải đối chiếu các giới hạn này với vị trí dự kiến sử dụng.
SDS keo silicone là gì?
SDS trong hồ sơ keo silicone cho dự án là viết tắt của Safety Data Sheet, được hiểu là phiếu an toàn hóa chất hoặc bảng dữ liệu an toàn. SDS cung cấp thông tin để:
- Nhận diện nguy cơ.
- Bảo vệ người lao động.
- Bảo quản sản phẩm.
- Xử lý sự cố.
- Vận chuyển và thải bỏ vật tư.
Nếu TDS tập trung vào tính năng kỹ thuật thì SDS tập trung vào an toàn khi tiếp xúc và sử dụng sản phẩm.
![]()
SDS keo silicone thường gồm những nội dung gì?
Một SDS thường được cấu trúc theo các nhóm thông tin như:
Nhận diện sản phẩm và đơn vị cung cấp
Bao gồm:
- Tên sản phẩm.
- Mã sản phẩm.
- Mục đích sử dụng.
- Thông tin nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
- Số điện thoại liên hệ khẩn cấp.
Nhận diện nguy cơ
Phần này mô tả:
- Phân loại nguy hiểm.
- Cảnh báo trên nhãn.
- Biểu tượng nguy hại nếu có.
- Các nguy cơ đáng chú ý khi sử dụng.
- Tác động khi tiếp xúc không đúng cách.
Thành phần và thông tin về cấu tử
SDS có thể liệt kê:
- Nhóm thành phần.
- Cấu tử cần khai báo.
- Nồng độ hoặc khoảng nồng độ.
- Mã nhận diện hóa chất khi áp dụng.
Thông tin có thể bị giới hạn bởi yêu cầu bảo mật công thức, nhưng vẫn phải đủ để hướng dẫn an toàn.
Biện pháp sơ cứu
Hướng dẫn xử lý khi:
- Keo dính vào mắt.
- Keo tiếp xúc với da.
- Hít phải hơi trong không gian kín.
- Nuốt phải sản phẩm.
- Xuất hiện phản ứng bất thường.
Biện pháp chữa cháy
Nội dung có thể bao gồm:
- Chất chữa cháy phù hợp.
- Sản phẩm phân hủy khi cháy.
- Trang bị bảo hộ cho lực lượng chữa cháy.
- Biện pháp cô lập khu vực.
Xử lý khi tràn đổ
Hướng dẫn:
- Cách cô lập khu vực.
- Biện pháp bảo vệ cá nhân.
- Phương pháp thu gom.
- Vật liệu hấp thụ phù hợp.
- Cách xử lý chất thải.
Thao tác và bảo quản trong
Phần này thường nêu:
- Yêu cầu thông gió.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Tránh ánh nắng hoặc nguồn nhiệt.
- Cách xếp kho.
- Biện pháp tránh hư hỏng bao bì.
- Vật liệu không nên lưu trữ cùng.
Kiểm soát phơi nhiễm và phương tiện bảo hộ
Có thể gồm:
- Găng tay.
- Kính bảo hộ.
- Quần áo bảo hộ.
- Biện pháp thông gió.
- Yêu cầu bảo vệ hô hấp trong điều kiện đặc biệt.
- Giới hạn phơi nhiễm của một số thành phần.
Tính chất lý hóa
Thông tin có thể gồm:
- Trạng thái.
- Màu sắc.
- Mùi.
- Tỷ trọng.
- Điểm chớp cháy.
- Độ hòa tan.
- Độ nhớt.
- Các thông số lý hóa liên quan.
Độ ổn định và khả năng phản ứng
Phần này cho biết:
- Điều kiện cần tránh.
- Vật liệu không tương thích.
- Nguy cơ phản ứng.
- Sản phẩm phân hủy nguy hiểm.
Thông tin độc tính và môi trường
Bao gồm các thông tin có sẵn về:
- Đường phơi nhiễm.
- Ảnh hưởng cấp tính.
- Khả năng kích ứng.
- Ảnh hưởng môi trường.
- Khả năng tồn lưu hoặc phát tán.
Thải bỏ và vận chuyển
SDS có thể hướng dẫn:
- Xử lý bao bì.
- Thu gom sản phẩm thừa.
- Phân loại vận chuyển.
- Các yêu cầu liên quan khi vận chuyển hàng hóa.
SDS trong hồ sơ keo silicone cho dự án được sử dụng tại công trường như thế nào?
SDS nên được chuyển đến: Bộ phận an toàn; Kho vật tư; QA/QC; Đội thi công; Ban quản lý dự án khi được yêu cầu.
Tài liệu trong hồ sơ keo silicone dự án nên được sử dụng để xây dựng:
- Hướng dẫn an toàn khi bắn keo.
- Yêu cầu thông gió.
- Danh mục phương tiện bảo hộ cá nhân.
- Phương án xử lý keo dính vào mắt hoặc da.
- Quy trình xử lý bao bì và vật tư thừa.
- Biện pháp ứng phó khi sản phẩm bị đổ hoặc rò rỉ.
SDS không phải là chứng nhận chất lượng
SDS trong hồ sơ keo silicone dự án không chứng minh rằng sản phẩm:
- Bám dính tốt.
- Chống thấm tốt.
- Đạt khả năng chuyển vị.
- Phù hợp với mặt dựng.
- Đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy.
- Có tuổi thọ cụ thể.
Đây là tài liệu an toàn, không phải báo cáo hiệu năng.
CO keo silicone là gì?
Là một trong những tài liệu quan trọng trong hồ sơ keo silicone dự án. CO thường được hiểu là Certificate of Origin, tức chứng nhận xuất xứ hàng hóa. CO được sử dụng để xác định hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nào theo quy tắc xuất xứ áp dụng.
CO thường thể hiện những thông tin nào?
Tùy mẫu chứng nhận, CO có thể bao gồm:
- Người xuất khẩu.
- Người nhập khẩu hoặc người nhận hàng.
- Quốc gia xuất xứ.
- Tên hàng hóa.
- Mã hoặc mô tả sản phẩm.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Thông tin vận chuyển.
- Số hóa đơn.
- Ngày phát hành.
- Cơ quan hoặc tổ chức cấp.
- Mẫu CO và tiêu chí xuất xứ.
CO có phải lúc nào cũng cần trong hồ sơ keo silicone cho dự án không?
Không phải mọi hồ sơ keo silicone cho dự án đều bắt buộc có CO. Yêu cầu phụ thuộc vào:
- Sản phẩm nhập khẩu hay sản xuất trong nước.
- Hợp đồng.
- Chỉ dẫn kỹ thuật.
- Quy định mua sắm của chủ đầu tư.
- Yêu cầu chứng minh nguồn gốc.
- Hồ sơ đấu thầu.
- Thỏa thuận giữa các bên.
Với hàng sản xuất trong nước, dự án có thể sử dụng tài liệu về nguồn gốc, phiếu xuất xưởng hoặc xác nhận của nhà sản xuất thay cho CO nhập khẩu, tùy yêu cầu cụ thể.
Những điểm cần kiểm tra trên CO
Khi tiếp nhận CO, trước khi đưa vào hồ sơ keo silicone dự án cần đối chiếu:
- Tên hàng có phù hợp với sản phẩm không?
- Mã hoặc mô tả có đủ rõ không?
- Số lượng có liên quan đến lô hàng không?
- Số hóa đơn và chứng từ có khớp không?
- Người nhập khẩu hoặc nhà cung cấp có liên quan không?
- CO có dấu hiệu bị chỉnh sửa không?
- Bản nộp là bản gốc, bản sao hay bản điện tử?
- Dự án yêu cầu hình thức xác nhận nào?
CO chứng minh xuất xứ, không chứng minh hiệu năng kỹ thuật của keo.
CQ keo silicone là gì?
CQ thường được gọi là Certificate of Quality, tức chứng nhận chất lượng. Tuy nhiên, trong thực tế dự án, thuật ngữ CQ có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Một số đơn vị dùng CQ để chỉ:
- Chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất phát hành.
- Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng.
- Certificate of Conformity – chứng nhận sự phù hợp.
- Certificate of Analysis – phiếu phân tích lô hàng.
- Báo cáo kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Tài liệu xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công bố.
Do đó, khi hồ sơ keo silicone cho dự án yêu cầu “CO, CQ”, nhà thầu cần làm rõ CQ cụ thể là tài liệu nào. Không nên mặc định mọi giấy có tiêu đề “Certificate of Quality” đều có giá trị như nhau.
CQ keo silicone thường có những nội dung gì?
Tùy hình thức tài liệu, CQ có thể thể hiện:
- Tên nhà sản xuất.
- Tên sản phẩm.
- Mã sản phẩm.
- Màu sắc.
- Quy cách đóng gói.
- Ngày sản xuất.
- Số lô.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Các chỉ tiêu kiểm tra.
- Kết quả kiểm tra.
- Kết luận đạt hoặc không đạt.
- Chữ ký hoặc xác nhận của đơn vị phát hành.
Nếu tài liệu áp dụng cho từng lô, số lô trên CQ phải được đối chiếu với bao bì thực tế.
Phân biệt CQ, COA và COC
Trong hồ sơ chất lượng có thể xuất hiện các tên gần giống nhau.
Certificate of Quality
Thường là tài liệu xác nhận chất lượng do nhà sản xuất hoặc đơn vị liên quan phát hành. Nội dung và mức độ chi tiết tùy từng đơn vị.
Certificate of Analysis
COA thường cung cấp kết quả phân tích hoặc kiểm tra của một lô sản phẩm cụ thể. COA có thể thể hiện các chỉ tiêu như:
- Tỷ trọng.
- Màu sắc.
- Độ nhớt.
- Thời gian tạo màng.
- Độ cứng.
- Một số chỉ tiêu kiểm soát nội bộ.
Không phải sản phẩm nào cũng có COA riêng cho từng lô.
Certificate of Conformity
COC thường xác nhận sản phẩm hoặc lô hàng phù hợp với một yêu cầu, quy chuẩn, tiêu chuẩn hoặc thông số đã công bố. Cần kiểm tra:
- Đơn vị phát hành.
- Phạm vi chứng nhận.
- Mã sản phẩm.
- Tiêu chuẩn tham chiếu.
- Thời hạn hoặc điều kiện áp dụng.
CQ không thay thế báo cáo thử nghiệm
Một CQ do nhà sản xuất phát hành có thể xác nhận sản phẩm đạt yêu cầu kiểm soát chất lượng nội bộ. Tuy nhiên, nếu dự án yêu cầu bằng chứng về:
- Khả năng chuyển vị.
- Độ bền kéo.
- Độ bám dính.
- Chống thời tiết.
- Phát thải.
- Chống cháy.
- Tính tương thích.
- Tiêu chuẩn quốc tế cụ thể.
Nhà thầu vẫn có thể phải cung cấp báo cáo thử nghiệm hoặc chứng nhận riêng.
![]()
Bảng phân biệt TDS, SDS, CO và CQ
| Tài liệu | Nội dung chính | Mục đích sử dụng | Không thay thế cho |
| TDS | Đặc tính và hướng dẫn kỹ thuật | Đánh giá sản phẩm có phù hợp ứng dụng không | Báo cáo thử nghiệm, CO, kiểm tra bám dính |
| SDS | An toàn hóa chất và xử lý sự cố | Bảo vệ người lao động, lưu kho và ứng phó | Chứng nhận hiệu năng kỹ thuật |
| CO | Xuất xứ hàng hóa | Chứng minh nguồn gốc theo hồ sơ áp dụng | CQ, TDS, báo cáo chất lượng |
| CQ | Xác nhận chất lượng hoặc kiểm tra lô | Kiểm tra sản phẩm/lô đáp ứng yêu cầu công bố | Báo cáo thử nghiệm độc lập khi dự án yêu cầu |
Bốn tài liệu có chức năng khác nhau và không thể sử dụng thay thế lẫn nhau.
Ngoài TDS, SDS, CO, CQ cần thêm hồ sơ gì?
Một bộ hồ sơ keo silicone cho dự án có thể cần thêm các tài liệu sau.
Catalogue sản phẩm
Catalogue cung cấp thông tin tổng quan về:
- Dòng sản phẩm.
- Ứng dụng.
- Màu sắc.
- Quy cách.
- Hệ thống sản phẩm của thương hiệu.
Catalogue không nên được dùng thay cho TDS.
Báo cáo thử nghiệm
Báo cáo thử nghiệm cần được kiểm tra theo:
- Tên và mã sản phẩm.
- Mẫu thử.
- Phương pháp thử.
- Tiêu chuẩn thử.
- Phòng thí nghiệm.
- Ngày thử.
- Kết quả.
- Phạm vi kết luận.
- Tình trạng công nhận của phòng thử nghiệm khi dự án yêu cầu.
Không nên sử dụng báo cáo của sản phẩm khác chỉ vì cùng thương hiệu hoặc cùng dòng keo trong hồ sơ keo silicone cho dự án.
Chứng nhận hệ thống quản lý
Một số hồ sơ có thể kèm chứng nhận liên quan đến:
- Quản lý chất lượng.
- Quản lý môi trường.
- Quản lý an toàn.
- Hệ thống sản xuất.
Các chứng nhận này phản ánh hệ thống quản lý của tổ chức, không tự động chứng minh từng sản phẩm đạt mọi chỉ tiêu kỹ thuật.
Phiếu xuất xưởng
Phiếu xuất xưởng có thể giúp xác nhận:
- Sản phẩm.
- Số lô.
- Ngày sản xuất.
- Số lượng.
- Kết quả kiểm tra trước khi xuất.
- Nhà máy sản xuất.
Báo cáo thử bám dính trong hồ sơ keo silicone cho dự án
Với các hạng mục nhôm kính, đá, kính phủ hoặc vật liệu đặc biệt, nên có thử bám dính trên mẫu thực tế. Biên bản cần ghi:
- Loại vật liệu.
- Mã màu hoặc lớp phủ.
- Phương pháp làm sạch.
- Primer nếu có.
- Mã keo.
- Ngày thi công.
- Thời gian đóng rắn.
- Kết quả phá hủy.
- Hình ảnh.
Báo cáo tương thích trong hồ sơ keo silicone dự án
Kiểm tra tương thích có thể cần thiết khi keo tiếp xúc với:
- Gioăng.
- Vật liệu chèn khe.
- Kính phủ.
- Keo dán kính.
- Màng chống thấm.
- Sơn.
- Đá tự nhiên.
- Lớp tráng gương.
- Vật liệu có dầu hoặc chất hóa dẻo.
Mẫu màu trong hồ sơ keo silicone dự án
Mẫu màu cần được làm bằng sản phẩm thực tế và chờ đóng rắn trước khi phê duyệt. Không nên duyệt màu chỉ bằng hình ảnh trên catalogue.
Hồ sơ mock-up
Có thể bao gồm:
- Bản vẽ hoặc chi tiết mock-up.
- Danh mục vật liệu.
- Biên bản thi công.
- Hình ảnh.
- Kết quả kiểm tra.
- Nhận xét của tư vấn.
- Biên bản phê duyệt.
Checklist hồ sơ trình duyệt keo silicone
Nhà thầu có thể sử dụng bảng kiểm sau trong hồ sơ keo silicone dự án:
| Tài liệu | Yêu cầu kiểm tra |
| Phiếu trình duyệt vật liệu | Đúng dự án, hạng mục, mã và vị trí sử dụng |
| Catalogue | Đúng dòng sản phẩm |
| TDS | Đúng mã, phiên bản và ngôn ngữ yêu cầu |
| SDS | Đúng mã sản phẩm, có thông tin an toàn |
| CO | Đúng nguồn hàng và chứng từ liên quan nếu áp dụng |
| CQ/COA/COC | Làm rõ loại tài liệu và phạm vi xác nhận |
| Báo cáo thử nghiệm | Đúng mã, tiêu chuẩn và phạm vi ứng dụng |
| Chứng nhận liên quan | Còn hiệu lực và đúng tổ chức/sản phẩm |
| Mẫu bao bì | Đúng thương hiệu, mã, màu và dung tích |
| Mẫu keo đóng rắn | Đúng màu phê duyệt |
| Thử bám dính | Thực hiện trên vật liệu dự án |
| Thử tương thích | Có khi ứng dụng yêu cầu |
| Mock-up | Được nghiệm thu hoặc phê duyệt |
| Hướng dẫn thi công | Phù hợp với cấu tạo khe |
| Phiếu xuất xưởng | Có số lô, ngày sản xuất nếu áp dụng |
| Biên bản phê duyệt | Xác định rõ điều kiện và phạm vi sử dụng |
![]()
Cách kiểm tra hồ sơ keo silicone cho dự án có đúng sản phẩm hay không
Đối chiếu tên thương mại: Tên trên tất cả tài liệu trong hồ sơ keo silicone dự án phải thống nhất hoặc có văn bản giải thích mối liên hệ.
Đối chiếu mã sản phẩm: Không nên chấp nhận hồ sơ keo silicone dự án chỉ ghi chung “silicone sealant” trong khi sản phẩm thực tế có mã cụ thể.
Đối chiếu nhà sản xuất: Hồ sơ keo silicone cho dự án cần xác định rõ:
- Chủ sở hữu thương hiệu.
- Nhà máy sản xuất.
- Đơn vị nhập khẩu.
- Nhà phân phối.
- Đơn vị phát hành hồ sơ.
Đối chiếu số lô: Với tài liệu áp dụng theo lô, số lô phải khớp với hàng nhập. TDS và SDS thường áp dụng cho dòng sản phẩm, trong khi COA hoặc phiếu xuất xưởng có thể gắn với lô cụ thể.
Đối chiếu tiêu chuẩn: Cần kiểm tra:
- Đúng tên tiêu chuẩn.
- Đúng phiên bản khi hồ sơ yêu cầu.
- Đúng phương pháp thử.
- Kết quả có đáp ứng yêu cầu dự án không?
- Tiêu chuẩn áp dụng cho loại sealant nào?
- Phạm vi sử dụng có phù hợp hạng mục không?
Đối chiếu màu và quy cách: Một số dự án phê duyệt riêng: Màu keo, dạng đóng gói, dung tích cụ thể… Nhà thầu cần đảm bảo vật tư giao đến đúng quy cách được duyệt.
Quy trình chuẩn bị hồ sơ keo silicone cho dự án
Bước 1: Đọc yêu cầu dự án
Xác định các yêu cầu cần có trong hồ sơ keo silicone dự án:
- Hạng mục.
- Vật liệu nền.
- Tiêu chuẩn.
- Danh mục chứng từ.
- Hình thức nộp hồ sơ.
- Số lượng bộ.
- Ngôn ngữ.
- Thẩm quyền phê duyệt.
Bước 2: Chọn mã keo phù hợp
Không nên chuẩn bị hồ sơ keo silicone cho dự án trước rồi mới tìm vị trí sử dụng. Cần lựa chọn sản phẩm theo:
- Môi trường.
- Kích thước khe.
- Vật liệu tiếp xúc.
- Yêu cầu chuyển vị.
- Yêu cầu chống thấm, chống mốc hoặc chống cháy.
- Điều kiện thi công.
Bước 3: Lập danh mục tài liệu trong hồ sơ keo silicone cho dự án
Tạo bảng kê trong hồ sơ keo silicone dự án gồm:
- Tên tài liệu.
- Số hiệu.
- Phiên bản.
- Ngày phát hành.
- Đơn vị phát hành.
- Phạm vi áp dụng.
- Tình trạng bản gốc hoặc bản sao.
Bước 4: Kiểm tra tính thống nhất
So sánh tên sản phẩm trên: Phiếu trình duyệt; TDS; SDS; Catalogue; Báo cáo thử nghiệm; CO; CQ; Bao bì mẫu.
Bước 5: Chuẩn bị mẫu vật lý
Mẫu nên có:
- Bao bì nguyên vẹn.
- Nhãn rõ ràng.
- Mã màu.
- Số lô.
- Hạn sử dụng.
- Mẫu keo đã đóng rắn.
Bước 6: Thử bám dính và mock-up
Thực hiện khi hạng mục yêu cầu hoặc có vật liệu đặc biệt.
Bước 7: Nộp hồ sơ keo silicone cho dự án và theo dõi phản hồi
Mọi nhận xét của tư vấn cần được:
- Phản hồi bằng văn bản.
- Bổ sung đúng tài liệu.
- Cập nhật revision.
- Lưu lịch sử trình duyệt.
Bước 8: Khóa mã vật tư sau phê duyệt
Sau khi hồ sơ keo silicone cho dự án được duyệt, cần xác định rõ: Mã sản phẩm; Màu; Dung tích; Nhà cung cấp; Phạm vi sử dụng; Điều kiện kèm theo. Bộ phận mua hàng không nên thay đổi mã hoặc nguồn hàng khi chưa có phê duyệt lại của hồ sơ keo silicone dự án.
Kiểm tra hồ sơ keo silicone cho dự án khi keo nhập công trường
Khi vật tư được giao đến, QA/QC và kho nên kiểm tra:
- Tên thương hiệu.
- Mã sản phẩm.
- Màu sắc.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng.
- Số lô.
- Ngày sản xuất.
- Hạn sử dụng.
- Tình trạng bao bì.
- Phiếu giao hàng.
- Phiếu xuất xưởng hoặc CQ theo lô nếu áp dụng.
- Điều kiện vận chuyển.
- Mức độ phù hợp với mẫu được duyệt.
Vật tư nên được cách ly khi:
- Sai mã.
- Sai màu.
- Bao bì hư hỏng.
- Không đọc được số lô.
- Cận hạn hoặc quá hạn theo yêu cầu dự án.
- Hồ sơ không khớp.
- Có dấu hiệu đóng rắn hoặc biến chất.
Những lỗi thường gặp trong hồ sơ keo silicone cho dự án
TDS và SDS của mã sản phẩm khác: Đây là lỗi phổ biến khi một thương hiệu có nhiều dòng keo tương tự nhau.
CO không liên quan đến lô hàng: CO có thể đúng thương hiệu nhưng không đủ thông tin để liên hệ với lô vật tư được giao.
CQ chỉ là văn bản xác nhận chung: Một tài liệu xác nhận chung về thương hiệu không nhất thiết chứng minh chất lượng của lô hàng cụ thể.
Báo cáo thử nghiệm không đúng phạm vi: Ví dụ, báo cáo về keo trám khe thông thường không thể tự động được dùng để chứng minh khả năng chống cháy.
Tài liệu trong hồ sơ keo silicone cho dự án đã hết hiệu lực: Cần đặc biệt lưu ý các chứng nhận có thời hạn.
Hồ sơ keo silicone cho dự án không có số phiên bản: TDS hoặc SDS có thể được cập nhật. Nhà thầu nên lưu đúng phiên bản được sử dụng khi trình duyệt.
Thông số trong catalogue và TDS của hồ sơ keo silicone dự án không thống nhất: Khi có khác biệt, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tài liệu nào là phiên bản áp dụng.
Chỉ kiểm tra hồ sơ keo silicone mà không thử trên vật liệu: Hồ sơ keo silicone dự án đầy đủ không loại bỏ nhu cầu thử bám dính và tương thích tại dự án.
Câu hỏi thường gặp về hồ sơ keo silicone cho dự án
TDS và catalogue trong hồ sơ keo silicone cho dự án có giống nhau không?
Không. Catalogue giới thiệu tổng quan về sản phẩm hoặc danh mục sản phẩm. TDS cung cấp dữ liệu kỹ thuật chi tiết của một mã sản phẩm cụ thể.
SDS có bắt buộc trong hồ sơ keo silicone cho dự án không?
Yêu cầu phụ thuộc vào dự án, nhưng SDS là tài liệu quan trọng đối với quản lý an toàn hóa chất, lưu kho và sử dụng tại công trường.
CO có chứng minh chất lượng keo không?
Không. CO chủ yếu chứng minh xuất xứ hàng hóa. Chất lượng cần được kiểm tra thông qua CQ, COA, báo cáo thử nghiệm, TDS và các tài liệu liên quan.
CQ có phải do cơ quan nhà nước cấp không?
Không nhất thiết. CQ có thể do nhà sản xuất, phòng thử nghiệm hoặc tổ chức chứng nhận phát hành, tùy loại tài liệu. Cần kiểm tra đơn vị phát hành và phạm vi xác nhận.
Có TDS đạt tiêu chuẩn thì có cần test report không?
Nếu dự án yêu cầu bằng chứng thử nghiệm, nhà thầu vẫn cần cung cấp test report hoặc chứng nhận phù hợp. TDS không tự động thay thế báo cáo thử nghiệm.
Một bộ CO, CQ có thể dùng cho nhiều đợt giao hàng không?
Điều này phụ thuộc vào loại tài liệu và khả năng truy xuất. Nếu CQ hoặc COA áp dụng cho từng lô, mỗi lô mới có thể cần tài liệu tương ứng.
Hồ sơ tiếng Anh có được chấp nhận không?
Tùy quy định dự án. Một số công trình chấp nhận tài liệu tiếng Anh, trong khi dự án khác yêu cầu bản dịch hoặc tài liệu song ngữ.
Có cần trình lại hồ sơ khi đổi màu keo không?
Màu sắc có thể là một phần của phê duyệt vật liệu và thẩm mỹ. Khi thay đổi màu, nhà thầu nên kiểm tra yêu cầu và thực hiện phê duyệt bổ sung khi cần.
Có thể thay sản phẩm tương đương sau khi đã phê duyệt không?
Không nên tự ý thay đổi. Sản phẩm thay thế cần được đánh giá lại về thông số, vật liệu tiếp xúc, báo cáo thử nghiệm, màu và hồ sơ chất lượng.
XEM THÊM: Quy trình phê duyệt mẫu keo silicone cho dự án.
Kết luận: Hồ sơ keo silicone cho dự án gồm những gì?
Một bộ hồ sơ keo silicone cho dự án không nên được đánh giá chỉ bằng việc có đủ TDS, SDS, CO và CQ.
Mỗi tài liệu có vai trò riêng:
- TDS cung cấp thông tin kỹ thuật.
- SDS cung cấp thông tin an toàn.
- CO chứng minh xuất xứ.
- CQ hoặc tài liệu chất lượng xác nhận sản phẩm hay lô hàng đáp ứng yêu cầu công bố.
Bên cạnh đó, dự án có thể cần báo cáo thử nghiệm, mẫu màu, kiểm tra bám dính, báo cáo tương thích, mock-up và hồ sơ truy xuất lô hàng. Đội QA/QC cần kiểm tra sự thống nhất giữa tài liệu, bao bì và vật tư thực tế. Nhà thầu cũng phải xác nhận hồ sơ đúng mã sản phẩm, đúng phạm vi ứng dụng và đáp ứng yêu cầu cụ thể của công trình.
Sunseal cung cấp các giải pháp keo silicone và gioăng cao su cho ngành nhôm kính, xây dựng và hoàn thiện công trình. Nhà thầu, chủ đầu tư, tư vấn, bộ phận QA/QC và mua hàng có thể gửi thông tin hạng mục, vật liệu nền và yêu cầu hồ sơ để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, chuẩn bị mẫu và xây dựng bộ tài liệu trình duyệt phù hợp.
Để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn kỹ thuật 1-1 từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, hãy liên hệ Sunseal ngay hôm nay!
================================
Sunseal – Chất keo gắn kết – Trường tồn thời gian
Website: www.sunseal.vn
Fanpage: SunSeal Việt Nam
Hotline tư vấn kỹ thuật – báo giá: 0902 105 444
Văn phòng: Số 1 – LK 12 – KĐT Văn Khê, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
